khẩu vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở thích riêng về ăn uống của một người: "Khẩu vị" chỉ sự ưa thích, cảm nhận và xu hướng lựa chọn cá nhân đối với các món ăn, thức uống, thường liên quan đến vị giác.
- Khả năng cảm nhận và thưởng thức mùi vị thức ăn: "Khẩu vị" cũng có thể ám chỉ đến mức độ nhạy bén hay sự tinh tế trong việc nếm và đánh giá hương vị.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hợp khẩu vị": phù hợp với sở thích ăn uống.
- Cách nêm nếm của đầu bếp rất hợp khẩu vị tôi.
- "Trái khẩu vị": không phù hợp, ngược lại với sở thích ăn uống.
- Món ăn quá ngọt này hoàn toàn trái khẩu vị của anh ấy.
- "Chiều theo khẩu vị": điều chỉnh, nấu nướng theo sở thích của ai đó.
- Người mẹ luôn cố gắng chiều theo khẩu vị của các con khi nấu ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Vị giác (danh từ): khả năng cảm nhận mùi vị của lưỡi, là một giác quan. (Ví dụ: )
- Sở thích ăn uống (cụm danh từ): cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa với "khẩu vị". (Ví dụ: )
- Gu ẩm thực (danh từ, mượn từ tiếng Pháp "goût"): thường dùng trong ngữ cảnh sang trọng hơn, chỉ trình độ thưởng thức ẩm thực. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Khẩu phần (danh từ): Lượng thức ăn định sẵn cho một người trong một bữa. ()
- Sở thích (danh từ): Điều mình ưa chuộng nói chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ ăn uống.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm người bán, vạn người mua" / "Chín người mười ý": Các thành ngữ này thường được dùng để giải thích cho sự khác biệt về khẩu vị hay sở thích cá nhân, nhấn mạnh rằng khó có thể làm hài lòng tất cả mọi người.
- Không thể bắt mọi người thích cùng một món ăn được, chín người mười ý mà.
- dt (H. vị: mùi vị) Sở thích của mỗi người trong việc ăn uống: Món ăn này hợp khẩu vị của cả gia đình.